Tử vi số học

Lịch Vạn Niên Năm 61990 - Tử vi số học

LỊCH VẠN NIÊN năm 61990 được Tử vi số học luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 61990 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử vi số học chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử vi số học chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 61990

Lịch vạn niên tháng 1 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

80/1 - Quý Tỵ
2

81/1 - Mậu Tuất
3

82/1 - Quý Mão
4

83/1 - Mậu Thân
5

84/1 - Giáp Dần
6

85/1 - Kỷ Mùi
7

86/1 - Giáp Tý
8

87/1 - Kỷ Tỵ
9

59/2 - Ất Hợi
10

60/2 - Canh Thìn
11

61/2 - Ất Dậu
12

62/2 - Canh Dần
13

63/2 - Bính Thân
14

64/2 - Tân Sửu
15

65/2 - Bính Ngọ
16

66/2 - Tân Hợi
17

67/2 - Đinh Tỵ
18

68/2 - Nhâm Tuất
19

69/2 - Đinh Mão
20

70/2 - Nhâm Thân
21

71/2 - Mậu Dần
22

72/2 - Quý Mùi
23

73/2 - Mậu Tý
24

74/2 - Quý Tỵ
25

75/2 - Kỷ Hợi
26

76/2 - Giáp Thìn
27

77/2 - Kỷ Dậu
28

78/2 - Giáp Dần
29

79/2 - Canh Thân
30

80/2 - Ất Sửu
31

81/2 - Canh Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

82/2 - Giáp Ngọ
2

83/2 - Kỷ Hợi
3

84/2 - Giáp Thìn
4

85/2 - Kỷ Dậu
5

86/2 - Ất Mão
6

87/2 - Canh Thân
7

58/3 - Ất Sửu
8

59/3 - Canh Ngọ
9

60/3 - Bính Tý
10

61/3 - Tân Tỵ
11

62/3 - Bính Tuất
12

63/3 - Tân Mão
13

64/3 - Đinh Dậu
14

65/3 - Nhâm Dần
15

66/3 - Đinh Mùi
16

67/3 - Nhâm Tý
17

68/3 - Mậu Ngọ
18

69/3 - Quý Hợi
19

70/3 - Mậu Thìn
20

71/3 - Quý Dậu
21

72/3 - Kỷ Mão
22

73/3 - Giáp Thân
23

74/3 - Kỷ Sửu
24

75/3 - Giáp Ngọ
25

76/3 - Canh Tý
26

77/3 - Ất Tỵ
27

78/3 - Canh Tuất
28

79/3 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

80/3 - Ất Mùi
2

81/3 - Canh Tý
3

82/3 - Ất Tỵ
4

83/3 - Canh Tuất
5

84/3 - Bính Thìn
6

85/3 - Tân Dậu
7

86/3 - Bính Dần
8

87/3 - Tân Mùi
9

58/4 - Đinh Sửu
10

59/4 - Nhâm Ngọ
11

60/4 - Đinh Hợi
12

61/4 - Nhâm Thìn
13

62/4 - Mậu Tuất
14

63/4 - Quý Mão
15

64/4 - Mậu Thân
16

65/4 - Quý Sửu
17

66/4 - Kỷ Mùi
18

67/4 - Giáp Tý
19

68/4 - Kỷ Tỵ
20

69/4 - Giáp Tuất
21

70/4 - Canh Thìn
22

71/4 - Ất Dậu
23

72/4 - Canh Dần
24

73/4 - Ất Mùi
25

74/4 - Tân Sửu
26

75/4 - Bính Ngọ
27

76/4 - Tân Hợi
28

77/4 - Bính Thìn
29

78/4 - Nhâm Tuất
30

79/4 - Đinh Mão
31

80/4 - Nhâm Thân
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

81/4 - Bính Thân
2

82/4 - Tân Sửu
3

83/4 - Bính Ngọ
4

84/4 - Tân Hợi
5

85/4 - Đinh Tỵ
6

86/4 - Nhâm Tuất
7

58/5 - Đinh Mão
8

59/5 - Nhâm Thân
9

60/5 - Mậu Dần
10

61/5 - Quý Mùi
11

62/5 - Mậu Tý
12

63/5 - Quý Tỵ
13

64/5 - Kỷ Hợi
14

65/5 - Giáp Thìn
15

66/5 - Kỷ Dậu
16

67/5 - Giáp Dần
17

68/5 - Canh Thân
18

69/5 - Ất Sửu
19

70/5 - Canh Ngọ
20

71/5 - Ất Hợi
21

72/5 - Tân Tỵ
22

73/5 - Bính Tuất
23

74/5 - Tân Mão
24

75/5 - Bính Thân
25

76/5 - Nhâm Dần
26

77/5 - Đinh Mùi
27

78/5 - Nhâm Tý
28

79/5 - Đinh Tỵ
29

80/5 - Quý Hợi
30

81/5 - Mậu Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

82/5 - Đinh Dậu
2

83/5 - Nhâm Dần
3

84/5 - Đinh Mùi
4

85/5 - Nhâm Tý
5

86/5 - Mậu Ngọ
6

87/5 - Quý Hợi
7

58/6 - Mậu Thìn
8

59/6 - Quý Dậu
9

60/6 - Kỷ Mão
10

61/6 - Giáp Thân
11

62/6 - Kỷ Sửu
12

63/6 - Giáp Ngọ
13

64/6 - Canh Tý
14

65/6 - Ất Tỵ
15

66/6 - Canh Tuất
16

67/6 - Ất Mão
17

68/6 - Tân Dậu
18

69/6 - Bính Dần
19

70/6 - Tân Mùi
20

71/6 - Bính Tý
21

72/6 - Nhâm Ngọ
22

73/6 - Đinh Hợi
23

74/6 - Nhâm Thìn
24

75/6 - Đinh Dậu
25

76/6 - Quý Mão
26

77/6 - Mậu Thân
27

78/6 - Quý Sửu
28

79/6 - Mậu Ngọ
29

80/6 - Giáp Tý
30

81/6 - Kỷ Tỵ
31

82/6 - Giáp Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

83/6 - Mậu Tuất
2

84/6 - Quý Mão
3

85/6 - Mậu Thân
4

86/6 - Quý Sửu
5

57/7 - Kỷ Mùi
6

58/7 - Giáp Tý
7

59/7 - Kỷ Tỵ
8

60/7 - Giáp Tuất
9

61/7 - Canh Thìn
10

62/7 - Ất Dậu
11

63/7 - Canh Dần
12

64/7 - Ất Mùi
13

65/7 - Tân Sửu
14

66/7 - Bính Ngọ
15

67/7 - Tân Hợi
16

68/7 - Bính Thìn
17

69/7 - Nhâm Tuất
18

70/7 - Đinh Mão
19

71/7 - Nhâm Thân
20

72/7 - Đinh Sửu
21

73/7 - Quý Mùi
22

74/7 - Mậu Tý
23

75/7 - Quý Tỵ
24

76/7 - Mậu Tuất
25

77/7 - Giáp Thìn
26

78/7 - Kỷ Dậu
27

79/7 - Giáp Dần
28

80/7 - Kỷ Mùi
29

81/7 - Ất Sửu
30

82/7 - Canh Ngọ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

83/7 - Kỷ Hợi
2

84/7 - Giáp Thìn
3

85/7 - Kỷ Dậu
4

86/7 - Giáp Dần
5

58/7 - Canh Thân
6

59/7 - Ất Sửu
7

60/7 - Canh Ngọ
8

61/7 - Ất Hợi
9

62/7 - Tân Tỵ
10

63/7 - Bính Tuất
11

64/7 - Tân Mão
12

65/7 - Bính Thân
13

66/7 - Nhâm Dần
14

67/7 - Đinh Mùi
15

68/7 - Nhâm Tý
16

69/7 - Đinh Tỵ
17

70/7 - Quý Hợi
18

71/7 - Mậu Thìn
19

72/7 - Quý Dậu
20

73/7 - Mậu Dần
21

74/7 - Giáp Thân
22

75/7 - Kỷ Sửu
23

76/7 - Giáp Ngọ
24

77/7 - Kỷ Hợi
25

78/7 - Ất Tỵ
26

79/7 - Canh Tuất
27

80/7 - Ất Mão
28

81/7 - Canh Thân
29

82/7 - Bính Dần
30

83/7 - Tân Mùi
31

84/7 - Bính Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

85/7 - Canh Tý
2

86/7 - Ất Tỵ
3

58/8 - Canh Tuất
4

59/8 - Ất Mão
5

60/8 - Tân Dậu
6

61/8 - Bính Dần
7

62/8 - Tân Mùi
8

63/8 - Bính Tý
9

64/8 - Nhâm Ngọ
10

65/8 - Đinh Hợi
11

66/8 - Nhâm Thìn
12

67/8 - Đinh Dậu
13

68/8 - Quý Mão
14

69/8 - Mậu Thân
15

70/8 - Quý Sửu
16

71/8 - Mậu Ngọ
17

72/8 - Giáp Tý
18

73/8 - Kỷ Tỵ
19

74/8 - Giáp Tuất
20

75/8 - Kỷ Mão
21

76/8 - Ất Dậu
22

77/8 - Canh Dần
23

78/8 - Ất Mùi
24

79/8 - Canh Tý
25

80/8 - Bính Ngọ
26

81/8 - Tân Hợi
27

82/8 - Bính Thìn
28

83/8 - Tân Dậu
29

84/8 - Đinh Mão
30

85/8 - Nhâm Thân
31

86/8 - Đinh Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

87/8 - Tân Sửu
2

58/9 - Bính Ngọ
3

59/9 - Tân Hợi
4

60/9 - Bính Thìn
5

61/9 - Nhâm Tuất
6

62/9 - Đinh Mão
7

63/9 - Nhâm Thân
8

64/9 - Đinh Sửu
9

65/9 - Quý Mùi
10

66/9 - Mậu Tý
11

67/9 - Quý Tỵ
12

68/9 - Mậu Tuất
13

69/9 - Giáp Thìn
14

70/9 - Kỷ Dậu
15

71/9 - Giáp Dần
16

72/9 - Kỷ Mùi
17

73/9 - Ất Sửu
18

74/9 - Canh Ngọ
19

75/9 - Ất Hợi
20

76/9 - Canh Thìn
21

77/9 - Bính Tuất
22

78/9 - Tân Mão
23

79/9 - Bính Thân
24

80/9 - Tân Sửu
25

81/9 - Đinh Mùi
26

82/9 - Nhâm Tý
27

83/9 - Đinh Tỵ
28

84/9 - Nhâm Tuất
29

85/9 - Mậu Thìn
30

86/9 - Quý Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

58/10 - Nhâm Dần
2

59/10 - Đinh Mùi
3

60/10 - Nhâm Tý
4

61/10 - Đinh Tỵ
5

62/10 - Quý Hợi
6

63/10 - Mậu Thìn
7

64/10 - Quý Dậu
8

65/10 - Mậu Dần
9

66/10 - Giáp Thân
10

67/10 - Kỷ Sửu
11

68/10 - Giáp Ngọ
12

69/10 - Kỷ Hợi
13

70/10 - Ất Tỵ
14

71/10 - Canh Tuất
15

72/10 - Ất Mão
16

73/10 - Canh Thân
17

74/10 - Bính Dần
18

75/10 - Tân Mùi
19

76/10 - Bính Tý
20

77/10 - Tân Tỵ
21

78/10 - Đinh Hợi
22

79/10 - Nhâm Thìn
23

80/10 - Đinh Dậu
24

81/10 - Nhâm Dần
25

82/10 - Mậu Thân
26

83/10 - Quý Sửu
27

84/10 - Mậu Ngọ
28

85/10 - Quý Hợi
29

86/10 - Kỷ Tỵ
30

87/10 - Giáp Tuất
31

58/11 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

59/11 - Quý Mão
2

60/11 - Mậu Thân
3

61/11 - Quý Sửu
4

62/11 - Mậu Ngọ
5

63/11 - Giáp Tý
6

64/11 - Kỷ Tỵ
7

65/11 - Giáp Tuất
8

66/11 - Kỷ Mão
9

67/11 - Ất Dậu
10

68/11 - Canh Dần
11

69/11 - Ất Mùi
12

70/11 - Canh Tý
13

71/11 - Bính Ngọ
14

72/11 - Tân Hợi
15

73/11 - Bính Thìn
16

74/11 - Tân Dậu
17

75/11 - Đinh Mão
18

76/11 - Nhâm Thân
19

77/11 - Đinh Sửu
20

78/11 - Nhâm Ngọ
21

79/11 - Mậu Tý
22

80/11 - Quý Tỵ
23

81/11 - Mậu Tuất
24

82/11 - Quý Mão
25

83/11 - Kỷ Dậu
26

84/11 - Giáp Dần
27

85/11 - Kỷ Mùi
28

86/11 - Giáp Tý
29

58/12 - Canh Ngọ
30

59/12 - Ất Hợi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 61990

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

60/12 - Giáp Thìn
2

61/12 - Kỷ Dậu
3

62/12 - Giáp Dần
4

63/12 - Kỷ Mùi
5

64/12 - Ất Sửu
6

65/12 - Canh Ngọ
7

66/12 - Ất Hợi
8

67/12 - Canh Thìn
9

68/12 - Bính Tuất
10

69/12 - Tân Mão
11

70/12 - Bính Thân
12

71/12 - Tân Sửu
13

72/12 - Đinh Mùi
14

73/12 - Nhâm Tý
15

74/12 - Đinh Tỵ
16

75/12 - Nhâm Tuất
17

76/12 - Mậu Thìn
18

77/12 - Quý Dậu
19

78/12 - Mậu Dần
20

79/12 - Quý Mùi
21

80/12 - Kỷ Sửu
22

81/12 - Giáp Ngọ
23

82/12 - Kỷ Hợi
24

83/12 - Giáp Thìn
25

84/12 - Canh Tuất
26

85/12 - Ất Mão
27

86/12 - Canh Thân
28

87/12 - Ất Sửu
29

59/1 - Tân Mùi
30

60/1 - Bính Tý
31

61/1 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử vi số học cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: tuvisohoc.vn. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.