Tử vi số học

Lịch Vạn Niên Năm 61388 - Tử vi số học

LỊCH VẠN NIÊN năm 61388 được Tử vi số học luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 61388 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử vi số học chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử vi số học chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 61388

Lịch vạn niên tháng 1 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

57/1 - Bính Thân
2

58/1 - Tân Sửu
3

59/1 - Bính Ngọ
4

60/1 - Nhâm Tý
5

61/1 - Đinh Tỵ
6

62/1 - Nhâm Tuất
7

63/1 - Đinh Mão
8

64/1 - Quý Dậu
9

65/1 - Mậu Dần
10

66/1 - Quý Mùi
11

67/1 - Mậu Tý
12

68/1 - Giáp Ngọ
13

69/1 - Kỷ Hợi
14

70/1 - Giáp Thìn
15

71/1 - Kỷ Dậu
16

72/1 - Ất Mão
17

73/1 - Canh Thân
18

74/1 - Ất Sửu
19

75/1 - Canh Ngọ
20

76/1 - Bính Tý
21

77/1 - Tân Tỵ
22

78/1 - Bính Tuất
23

79/1 - Tân Mão
24

80/1 - Đinh Dậu
25

81/1 - Nhâm Dần
26

82/1 - Đinh Mùi
27

83/1 - Nhâm Tý
28

84/1 - Mậu Ngọ
29

56/2 - Quý Hợi
30

57/2 - Mậu Thìn
31

58/2 - Quý Dậu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

59/2 - Đinh Dậu
2

60/2 - Nhâm Dần
3

61/2 - Đinh Mùi
4

62/2 - Quý Sửu
5

63/2 - Mậu Ngọ
6

64/2 - Quý Hợi
7

65/2 - Mậu Thìn
8

66/2 - Giáp Tuất
9

67/2 - Kỷ Mão
10

68/2 - Giáp Thân
11

69/2 - Kỷ Sửu
12

70/2 - Ất Mùi
13

71/2 - Canh Tý
14

72/2 - Ất Tỵ
15

73/2 - Canh Tuất
16

74/2 - Bính Thìn
17

75/2 - Tân Dậu
18

76/2 - Bính Dần
19

77/2 - Tân Mùi
20

78/2 - Đinh Sửu
21

79/2 - Nhâm Ngọ
22

80/2 - Đinh Hợi
23

81/2 - Nhâm Thìn
24

82/2 - Mậu Tuất
25

83/2 - Quý Mão
26

84/2 - Mậu Thân
27

85/2 - Quý Sửu
28

57/3 - Kỷ Mùi
29

58/3 - Giáp Tý
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

59/3 - Mậu Tuất
2

60/3 - Quý Mão
3

61/3 - Mậu Thân
4

62/3 - Giáp Dần
5

63/3 - Kỷ Mùi
6

64/3 - Giáp Tý
7

65/3 - Kỷ Tỵ
8

66/3 - Ất Hợi
9

67/3 - Canh Thìn
10

68/3 - Ất Dậu
11

69/3 - Canh Dần
12

70/3 - Bính Thân
13

71/3 - Tân Sửu
14

72/3 - Bính Ngọ
15

73/3 - Tân Hợi
16

74/3 - Đinh Tỵ
17

75/3 - Nhâm Tuất
18

76/3 - Đinh Mão
19

77/3 - Nhâm Thân
20

78/3 - Mậu Dần
21

79/3 - Quý Mùi
22

80/3 - Mậu Tý
23

81/3 - Quý Tỵ
24

82/3 - Kỷ Hợi
25

83/3 - Giáp Thìn
26

84/3 - Kỷ Dậu
27

85/3 - Giáp Dần
28

56/4 - Canh Thân
29

57/4 - Ất Sửu
30

58/4 - Canh Ngọ
31

59/4 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

60/4 - Kỷ Hợi
2

61/4 - Giáp Thìn
3

62/4 - Kỷ Dậu
4

63/4 - Ất Mão
5

64/4 - Canh Thân
6

65/4 - Ất Sửu
7

66/4 - Canh Ngọ
8

67/4 - Bính Tý
9

68/4 - Tân Tỵ
10

69/4 - Bính Tuất
11

70/4 - Tân Mão
12

71/4 - Đinh Dậu
13

72/4 - Nhâm Dần
14

73/4 - Đinh Mùi
15

74/4 - Nhâm Tý
16

75/4 - Mậu Ngọ
17

76/4 - Quý Hợi
18

77/4 - Mậu Thìn
19

78/4 - Quý Dậu
20

79/4 - Kỷ Mão
21

80/4 - Giáp Thân
22

81/4 - Kỷ Sửu
23

82/4 - Giáp Ngọ
24

83/4 - Canh Tý
25

84/4 - Ất Tỵ
26

85/4 - Canh Tuất
27

56/5 - Ất Mão
28

57/5 - Tân Dậu
29

58/5 - Bính Dần
30

59/5 - Tân Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

60/5 - Canh Tý
2

61/5 - Ất Tỵ
3

62/5 - Canh Tuất
4

63/5 - Bính Thìn
5

64/5 - Tân Dậu
6

65/5 - Bính Dần
7

66/5 - Tân Mùi
8

67/5 - Đinh Sửu
9

68/5 - Nhâm Ngọ
10

69/5 - Đinh Hợi
11

70/5 - Nhâm Thìn
12

71/5 - Mậu Tuất
13

72/5 - Quý Mão
14

73/5 - Mậu Thân
15

74/5 - Quý Sửu
16

75/5 - Kỷ Mùi
17

76/5 - Giáp Tý
18

77/5 - Kỷ Tỵ
19

78/5 - Giáp Tuất
20

79/5 - Canh Thìn
21

80/5 - Ất Dậu
22

81/5 - Canh Dần
23

82/5 - Ất Mùi
24

83/5 - Tân Sửu
25

84/5 - Bính Ngọ
26

56/6 - Tân Hợi
27

57/6 - Bính Thìn
28

58/6 - Nhâm Tuất
29

59/6 - Đinh Mão
30

60/6 - Nhâm Thân
31

61/6 - Đinh Sửu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

62/6 - Tân Sửu
2

63/6 - Bính Ngọ
3

64/6 - Tân Hợi
4

65/6 - Đinh Tỵ
5

66/6 - Nhâm Tuất
6

67/6 - Đinh Mão
7

68/6 - Nhâm Thân
8

69/6 - Mậu Dần
9

70/6 - Quý Mùi
10

71/6 - Mậu Tý
11

72/6 - Quý Tỵ
12

73/6 - Kỷ Hợi
13

74/6 - Giáp Thìn
14

75/6 - Kỷ Dậu
15

76/6 - Giáp Dần
16

77/6 - Canh Thân
17

78/6 - Ất Sửu
18

79/6 - Canh Ngọ
19

80/6 - Ất Hợi
20

81/6 - Tân Tỵ
21

82/6 - Bính Tuất
22

83/6 - Tân Mão
23

84/6 - Bính Thân
24

85/6 - Nhâm Dần
25

56/7 - Đinh Mùi
26

57/7 - Nhâm Tý
27

58/7 - Đinh Tỵ
28

59/7 - Quý Hợi
29

60/7 - Mậu Thìn
30

61/7 - Quý Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

62/7 - Nhâm Dần
2

63/7 - Đinh Mùi
3

64/7 - Nhâm Tý
4

65/7 - Mậu Ngọ
5

66/7 - Quý Hợi
6

67/7 - Mậu Thìn
7

68/7 - Quý Dậu
8

69/7 - Kỷ Mão
9

70/7 - Giáp Thân
10

71/7 - Kỷ Sửu
11

72/7 - Giáp Ngọ
12

73/7 - Canh Tý
13

74/7 - Ất Tỵ
14

75/7 - Canh Tuất
15

76/7 - Ất Mão
16

77/7 - Tân Dậu
17

78/7 - Bính Dần
18

79/7 - Tân Mùi
19

80/7 - Bính Tý
20

81/7 - Nhâm Ngọ
21

82/7 - Đinh Hợi
22

83/7 - Nhâm Thìn
23

84/7 - Đinh Dậu
24

55/8 - Quý Mão
25

56/8 - Mậu Thân
26

57/8 - Quý Sửu
27

58/8 - Mậu Ngọ
28

59/8 - Giáp Tý
29

60/8 - Kỷ Tỵ
30

61/8 - Giáp Tuất
31

62/8 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

63/8 - Quý Mão
2

64/8 - Mậu Thân
3

65/8 - Quý Sửu
4

66/8 - Kỷ Mùi
5

67/8 - Giáp Tý
6

68/8 - Kỷ Tỵ
7

69/8 - Giáp Tuất
8

70/8 - Canh Thìn
9

71/8 - Ất Dậu
10

72/8 - Canh Dần
11

73/8 - Ất Mùi
12

74/8 - Tân Sửu
13

75/8 - Bính Ngọ
14

76/8 - Tân Hợi
15

77/8 - Bính Thìn
16

78/8 - Nhâm Tuất
17

79/8 - Đinh Mão
18

80/8 - Nhâm Thân
19

81/8 - Đinh Sửu
20

82/8 - Quý Mùi
21

83/8 - Mậu Tý
22

84/8 - Quý Tỵ
23

56/9 - Mậu Tuất
24

57/9 - Giáp Thìn
25

58/9 - Kỷ Dậu
26

59/9 - Giáp Dần
27

60/9 - Kỷ Mùi
28

61/9 - Ất Sửu
29

62/9 - Canh Ngọ
30

63/9 - Ất Hợi
31

64/9 - Canh Thìn

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

65/9 - Giáp Thìn
2

66/9 - Kỷ Dậu
3

67/9 - Giáp Dần
4

68/9 - Canh Thân
5

69/9 - Ất Sửu
6

70/9 - Canh Ngọ
7

71/9 - Ất Hợi
8

72/9 - Tân Tỵ
9

73/9 - Bính Tuất
10

74/9 - Tân Mão
11

75/9 - Bính Thân
12

76/9 - Nhâm Dần
13

77/9 - Đinh Mùi
14

78/9 - Nhâm Tý
15

79/9 - Đinh Tỵ
16

80/9 - Quý Hợi
17

81/9 - Mậu Thìn
18

82/9 - Quý Dậu
19

83/9 - Mậu Dần
20

84/9 - Giáp Thân
21

85/9 - Kỷ Sửu
22

56/10 - Giáp Ngọ
23

57/10 - Kỷ Hợi
24

58/10 - Ất Tỵ
25

59/10 - Canh Tuất
26

60/10 - Ất Mão
27

61/10 - Canh Thân
28

62/10 - Bính Dần
29

63/10 - Tân Mùi
30

64/10 - Bính Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

65/10 - Ất Tỵ
2

66/10 - Canh Tuất
3

67/10 - Ất Mão
4

68/10 - Tân Dậu
5

69/10 - Bính Dần
6

70/10 - Tân Mùi
7

71/10 - Bính Tý
8

72/10 - Nhâm Ngọ
9

73/10 - Đinh Hợi
10

74/10 - Nhâm Thìn
11

75/10 - Đinh Dậu
12

76/10 - Quý Mão
13

77/10 - Mậu Thân
14

78/10 - Quý Sửu
15

79/10 - Mậu Ngọ
16

80/10 - Giáp Tý
17

81/10 - Kỷ Tỵ
18

82/10 - Giáp Tuất
19

83/10 - Kỷ Mão
20

84/10 - Ất Dậu
21

55/11 - Canh Dần
22

56/11 - Ất Mùi
23

57/11 - Canh Tý
24

58/11 - Bính Ngọ
25

59/11 - Tân Hợi
26

60/11 - Bính Thìn
27

61/11 - Tân Dậu
28

62/11 - Đinh Mão
29

63/11 - Nhâm Thân
30

64/11 - Đinh Sửu
31

65/11 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

66/11 - Bính Ngọ
2

67/11 - Tân Hợi
3

68/11 - Bính Thìn
4

69/11 - Nhâm Tuất
5

70/11 - Đinh Mão
6

71/11 - Nhâm Thân
7

72/11 - Đinh Sửu
8

73/11 - Quý Mùi
9

74/11 - Mậu Tý
10

75/11 - Quý Tỵ
11

76/11 - Mậu Tuất
12

77/11 - Giáp Thìn
13

78/11 - Kỷ Dậu
14

79/11 - Giáp Dần
15

80/11 - Kỷ Mùi
16

81/11 - Ất Sửu
17

82/11 - Canh Ngọ
18

83/11 - Ất Hợi
19

84/11 - Canh Thìn
20

56/12 - Bính Tuất
21

57/12 - Tân Mão
22

58/12 - Bính Thân
23

59/12 - Tân Sửu
24

60/12 - Đinh Mùi
25

61/12 - Nhâm Tý
26

62/12 - Đinh Tỵ
27

63/12 - Nhâm Tuất
28

64/12 - Mậu Thìn
29

65/12 - Quý Dậu
30

66/12 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 61388

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

67/12 - Đinh Mùi
2

68/12 - Nhâm Tý
3

69/12 - Đinh Tỵ
4

70/12 - Quý Hợi
5

71/12 - Mậu Thìn
6

72/12 - Quý Dậu
7

73/12 - Mậu Dần
8

74/12 - Giáp Thân
9

75/12 - Kỷ Sửu
10

76/12 - Giáp Ngọ
11

77/12 - Kỷ Hợi
12

78/12 - Ất Tỵ
13

79/12 - Canh Tuất
14

80/12 - Ất Mão
15

81/12 - Canh Thân
16

82/12 - Bính Dần
17

83/12 - Tân Mùi
18

84/12 - Bính Tý
19

56/1 - Tân Tỵ
20

57/1 - Đinh Hợi
21

58/1 - Nhâm Thìn
22

59/1 - Đinh Dậu
23

60/1 - Nhâm Dần
24

61/1 - Mậu Thân
25

62/1 - Quý Sửu
26

63/1 - Mậu Ngọ
27

64/1 - Quý Hợi
28

65/1 - Kỷ Tỵ
29

66/1 - Giáp Tuất
30

67/1 - Kỷ Mão
31

68/1 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử vi số học cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: tuvisohoc.vn. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.