Tử vi số học

Lịch Vạn Niên Năm 61202 - Tử vi số học

LỊCH VẠN NIÊN năm 61202 được Tử vi số học luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 61202 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử vi số học chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử vi số học chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 61202

Lịch vạn niên tháng 1 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

71/1 - Ất Mùi
2

72/1 - Canh Tý
3

73/1 - Ất Tỵ
4

74/1 - Canh Tuất
5

75/1 - Bính Thìn
6

76/1 - Tân Dậu
7

77/1 - Bính Dần
8

78/1 - Tân Mùi
9

79/1 - Đinh Sửu
10

80/1 - Nhâm Ngọ
11

81/1 - Đinh Hợi
12

82/1 - Nhâm Thìn
13

83/1 - Mậu Tuất
14

55/2 - Quý Mão
15

56/2 - Mậu Thân
16

57/2 - Quý Sửu
17

58/2 - Kỷ Mùi
18

59/2 - Giáp Tý
19

60/2 - Kỷ Tỵ
20

61/2 - Giáp Tuất
21

62/2 - Canh Thìn
22

63/2 - Ất Dậu
23

64/2 - Canh Dần
24

65/2 - Ất Mùi
25

66/2 - Tân Sửu
26

67/2 - Bính Ngọ
27

68/2 - Tân Hợi
28

69/2 - Bính Thìn
29

70/2 - Nhâm Tuất
30

71/2 - Đinh Mão
31

72/2 - Nhâm Thân
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

73/2 - Bính Thân
2

74/2 - Tân Sửu
3

75/2 - Bính Ngọ
4

76/2 - Tân Hợi
5

77/2 - Đinh Tỵ
6

78/2 - Nhâm Tuất
7

79/2 - Đinh Mão
8

80/2 - Nhâm Thân
9

81/2 - Mậu Dần
10

82/2 - Quý Mùi
11

83/2 - Mậu Tý
12

84/2 - Quý Tỵ
13

56/3 - Kỷ Hợi
14

57/3 - Giáp Thìn
15

58/3 - Kỷ Dậu
16

59/3 - Giáp Dần
17

60/3 - Canh Thân
18

61/3 - Ất Sửu
19

62/3 - Canh Ngọ
20

63/3 - Ất Hợi
21

64/3 - Tân Tỵ
22

65/3 - Bính Tuất
23

66/3 - Tân Mão
24

67/3 - Bính Thân
25

68/3 - Nhâm Dần
26

69/3 - Đinh Mùi
27

70/3 - Nhâm Tý
28

71/3 - Đinh Tỵ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

72/3 - Đinh Dậu
2

73/3 - Nhâm Dần
3

74/3 - Đinh Mùi
4

75/3 - Nhâm Tý
5

76/3 - Mậu Ngọ
6

77/3 - Quý Hợi
7

78/3 - Mậu Thìn
8

79/3 - Quý Dậu
9

80/3 - Kỷ Mão
10

81/3 - Giáp Thân
11

82/3 - Kỷ Sửu
12

83/3 - Giáp Ngọ
13

84/3 - Canh Tý
14

55/4 - Ất Tỵ
15

56/4 - Canh Tuất
16

57/4 - Ất Mão
17

58/4 - Tân Dậu
18

59/4 - Bính Dần
19

60/4 - Tân Mùi
20

61/4 - Bính Tý
21

62/4 - Nhâm Ngọ
22

63/4 - Đinh Hợi
23

64/4 - Nhâm Thìn
24

65/4 - Đinh Dậu
25

66/4 - Quý Mão
26

67/4 - Mậu Thân
27

68/4 - Quý Sửu
28

69/4 - Mậu Ngọ
29

70/4 - Giáp Tý
30

71/4 - Kỷ Tỵ
31

72/4 - Giáp Tuất

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

73/4 - Mậu Tuất
2

74/4 - Quý Mão
3

75/4 - Mậu Thân
4

76/4 - Quý Sửu
5

77/4 - Kỷ Mùi
6

78/4 - Giáp Tý
7

79/4 - Kỷ Tỵ
8

80/4 - Giáp Tuất
9

81/4 - Canh Thìn
10

82/4 - Ất Dậu
11

83/4 - Canh Dần
12

84/4 - Ất Mùi
13

56/5 - Tân Sửu
14

57/5 - Bính Ngọ
15

58/5 - Tân Hợi
16

59/5 - Bính Thìn
17

60/5 - Nhâm Tuất
18

61/5 - Đinh Mão
19

62/5 - Nhâm Thân
20

63/5 - Đinh Sửu
21

64/5 - Quý Mùi
22

65/5 - Mậu Tý
23

66/5 - Quý Tỵ
24

67/5 - Mậu Tuất
25

68/5 - Giáp Thìn
26

69/5 - Kỷ Dậu
27

70/5 - Giáp Dần
28

71/5 - Kỷ Mùi
29

72/5 - Ất Sửu
30

73/5 - Canh Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

74/5 - Kỷ Hợi
2

75/5 - Giáp Thìn
3

76/5 - Kỷ Dậu
4

77/5 - Giáp Dần
5

78/5 - Canh Thân
6

79/5 - Ất Sửu
7

80/5 - Canh Ngọ
8

81/5 - Ất Hợi
9

82/5 - Tân Tỵ
10

83/5 - Bính Tuất
11

84/5 - Tân Mão
12

85/5 - Bính Thân
13

56/6 - Nhâm Dần
14

57/6 - Đinh Mùi
15

58/6 - Nhâm Tý
16

59/6 - Đinh Tỵ
17

60/6 - Quý Hợi
18

61/6 - Mậu Thìn
19

62/6 - Quý Dậu
20

63/6 - Mậu Dần
21

64/6 - Giáp Thân
22

65/6 - Kỷ Sửu
23

66/6 - Giáp Ngọ
24

67/6 - Kỷ Hợi
25

68/6 - Ất Tỵ
26

69/6 - Canh Tuất
27

70/6 - Ất Mão
28

71/6 - Canh Thân
29

72/6 - Bính Dần
30

73/6 - Tân Mùi
31

74/6 - Bính Tý
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

75/6 - Canh Tý
2

76/6 - Ất Tỵ
3

77/6 - Canh Tuất
4

78/6 - Ất Mão
5

79/6 - Tân Dậu
6

80/6 - Bính Dần
7

81/6 - Tân Mùi
8

82/6 - Bính Tý
9

83/6 - Nhâm Ngọ
10

84/6 - Đinh Hợi
11

56/7 - Nhâm Thìn
12

57/7 - Đinh Dậu
13

58/7 - Quý Mão
14

59/7 - Mậu Thân
15

60/7 - Quý Sửu
16

61/7 - Mậu Ngọ
17

62/7 - Giáp Tý
18

63/7 - Kỷ Tỵ
19

64/7 - Giáp Tuất
20

65/7 - Kỷ Mão
21

66/7 - Ất Dậu
22

67/7 - Canh Dần
23

68/7 - Ất Mùi
24

69/7 - Canh Tý
25

70/7 - Bính Ngọ
26

71/7 - Tân Hợi
27

72/7 - Bính Thìn
28

73/7 - Tân Dậu
29

74/7 - Đinh Mão
30

75/7 - Nhâm Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

76/7 - Tân Sửu
2

77/7 - Bính Ngọ
3

78/7 - Tân Hợi
4

79/7 - Bính Thìn
5

80/7 - Nhâm Tuất
6

81/7 - Đinh Mão
7

82/7 - Nhâm Thân
8

83/7 - Đinh Sửu
9

84/7 - Quý Mùi
10

85/7 - Mậu Tý
11

56/8 - Quý Tỵ
12

57/8 - Mậu Tuất
13

58/8 - Giáp Thìn
14

59/8 - Kỷ Dậu
15

60/8 - Giáp Dần
16

61/8 - Kỷ Mùi
17

62/8 - Ất Sửu
18

63/8 - Canh Ngọ
19

64/8 - Ất Hợi
20

65/8 - Canh Thìn
21

66/8 - Bính Tuất
22

67/8 - Tân Mão
23

68/8 - Bính Thân
24

69/8 - Tân Sửu
25

70/8 - Đinh Mùi
26

71/8 - Nhâm Tý
27

72/8 - Đinh Tỵ
28

73/8 - Nhâm Tuất
29

74/8 - Mậu Thìn
30

75/8 - Quý Dậu
31

76/8 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

77/8 - Nhâm Dần
2

78/8 - Đinh Mùi
3

79/8 - Nhâm Tý
4

80/8 - Đinh Tỵ
5

81/8 - Quý Hợi
6

82/8 - Mậu Thìn
7

83/8 - Quý Dậu
8

84/8 - Mậu Dần
9

55/9 - Giáp Thân
10

56/9 - Kỷ Sửu
11

57/9 - Giáp Ngọ
12

58/9 - Kỷ Hợi
13

59/9 - Ất Tỵ
14

60/9 - Canh Tuất
15

61/9 - Ất Mão
16

62/9 - Canh Thân
17

63/9 - Bính Dần
18

64/9 - Tân Mùi
19

65/9 - Bính Tý
20

66/9 - Tân Tỵ
21

67/9 - Đinh Hợi
22

68/9 - Nhâm Thìn
23

69/9 - Đinh Dậu
24

70/9 - Nhâm Dần
25

71/9 - Mậu Thân
26

72/9 - Quý Sửu
27

73/9 - Mậu Ngọ
28

74/9 - Quý Hợi
29

75/9 - Kỷ Tỵ
30

76/9 - Giáp Tuất
31

77/9 - Kỷ Mão
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

78/9 - Quý Mão
2

79/9 - Mậu Thân
3

80/9 - Quý Sửu
4

81/9 - Mậu Ngọ
5

82/9 - Giáp Tý
6

83/9 - Kỷ Tỵ
7

84/9 - Giáp Tuất
8

56/10 - Kỷ Mão
9

57/10 - Ất Dậu
10

58/10 - Canh Dần
11

59/10 - Ất Mùi
12

60/10 - Canh Tý
13

61/10 - Bính Ngọ
14

62/10 - Tân Hợi
15

63/10 - Bính Thìn
16

64/10 - Tân Dậu
17

65/10 - Đinh Mão
18

66/10 - Nhâm Thân
19

67/10 - Đinh Sửu
20

68/10 - Nhâm Ngọ
21

69/10 - Mậu Tý
22

70/10 - Quý Tỵ
23

71/10 - Mậu Tuất
24

72/10 - Quý Mão
25

73/10 - Kỷ Dậu
26

74/10 - Giáp Dần
27

75/10 - Kỷ Mùi
28

76/10 - Giáp Tý
29

77/10 - Canh Ngọ
30

78/10 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

79/10 - Giáp Thìn
2

80/10 - Kỷ Dậu
3

81/10 - Giáp Dần
4

82/10 - Kỷ Mùi
5

83/10 - Ất Sửu
6

84/10 - Canh Ngọ
7

55/11 - Ất Hợi
8

56/11 - Canh Thìn
9

57/11 - Bính Tuất
10

58/11 - Tân Mão
11

59/11 - Bính Thân
12

60/11 - Tân Sửu
13

61/11 - Đinh Mùi
14

62/11 - Nhâm Tý
15

63/11 - Đinh Tỵ
16

64/11 - Nhâm Tuất
17

65/11 - Mậu Thìn
18

66/11 - Quý Dậu
19

67/11 - Mậu Dần
20

68/11 - Quý Mùi
21

69/11 - Kỷ Sửu
22

70/11 - Giáp Ngọ
23

71/11 - Kỷ Hợi
24

72/11 - Giáp Thìn
25

73/11 - Canh Tuất
26

74/11 - Ất Mão
27

75/11 - Canh Thân
28

76/11 - Ất Sửu
29

77/11 - Tân Mùi
30

78/11 - Bính Tý
31

79/11 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

80/11 - Ất Tỵ
2

81/11 - Canh Tuất
3

82/11 - Ất Mão
4

83/11 - Canh Thân
5

84/11 - Bính Dần
6

55/12 - Tân Mùi
7

56/12 - Bính Tý
8

57/12 - Tân Tỵ
9

58/12 - Đinh Hợi
10

59/12 - Nhâm Thìn
11

60/12 - Đinh Dậu
12

61/12 - Nhâm Dần
13

62/12 - Mậu Thân
14

63/12 - Quý Sửu
15

64/12 - Mậu Ngọ
16

65/12 - Quý Hợi
17

66/12 - Kỷ Tỵ
18

67/12 - Giáp Tuất
19

68/12 - Kỷ Mão
20

69/12 - Giáp Thân
21

70/12 - Canh Dần
22

71/12 - Ất Mùi
23

72/12 - Canh Tý
24

73/12 - Ất Tỵ
25

74/12 - Tân Hợi
26

75/12 - Bính Thìn
27

76/12 - Tân Dậu
28

77/12 - Bính Dần
29

78/12 - Nhâm Thân
30

79/12 - Đinh Sửu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 61202

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

80/12 - Bính Ngọ
2

81/12 - Tân Hợi
3

82/12 - Bính Thìn
4

83/12 - Tân Dậu
5

55/1 - Đinh Mão
6

56/1 - Nhâm Thân
7

57/1 - Đinh Sửu
8

58/1 - Nhâm Ngọ
9

59/1 - Mậu Tý
10

60/1 - Quý Tỵ
11

61/1 - Mậu Tuất
12

62/1 - Quý Mão
13

63/1 - Kỷ Dậu
14

64/1 - Giáp Dần
15

65/1 - Kỷ Mùi
16

66/1 - Giáp Tý
17

67/1 - Canh Ngọ
18

68/1 - Ất Hợi
19

69/1 - Canh Thìn
20

70/1 - Ất Dậu
21

71/1 - Tân Mão
22

72/1 - Bính Thân
23

73/1 - Tân Sửu
24

74/1 - Bính Ngọ
25

75/1 - Nhâm Tý
26

76/1 - Đinh Tỵ
27

77/1 - Nhâm Tuất
28

78/1 - Đinh Mão
29

79/1 - Quý Dậu
30

80/1 - Mậu Dần
31

81/1 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử vi số học cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: tuvisohoc.vn. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.