Tử vi số học

Lịch Vạn Niên Năm 61106 - Tử vi số học

LỊCH VẠN NIÊN năm 61106 được Tử vi số học luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 61106 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử vi số học chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử vi số học chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 61106

Lịch vạn niên tháng 1 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

60/1 - Ất Mùi
2

61/1 - Canh Tý
3

62/1 - Ất Tỵ
4

63/1 - Tân Hợi
5

64/1 - Bính Thìn
6

65/1 - Tân Dậu
7

66/1 - Bính Dần
8

67/1 - Nhâm Thân
9

68/1 - Đinh Sửu
10

69/1 - Nhâm Ngọ
11

70/1 - Đinh Hợi
12

71/1 - Quý Tỵ
13

72/1 - Mậu Tuất
14

73/1 - Quý Mão
15

74/1 - Mậu Thân
16

75/1 - Giáp Dần
17

76/1 - Kỷ Mùi
18

77/1 - Giáp Tý
19

78/1 - Kỷ Tỵ
20

79/1 - Ất Hợi
21

80/1 - Canh Thìn
22

81/1 - Ất Dậu
23

82/1 - Canh Dần
24

83/1 - Bính Thân
25

84/1 - Tân Sửu
26

55/2 - Bính Ngọ
27

56/2 - Tân Hợi
28

57/2 - Đinh Tỵ
29

58/2 - Nhâm Tuất
30

59/2 - Đinh Mão
31

60/2 - Nhâm Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

61/2 - Bính Thân
2

62/2 - Tân Sửu
3

63/2 - Bính Ngọ
4

64/2 - Nhâm Tý
5

65/2 - Đinh Tỵ
6

66/2 - Nhâm Tuất
7

67/2 - Đinh Mão
8

68/2 - Quý Dậu
9

69/2 - Mậu Dần
10

70/2 - Quý Mùi
11

71/2 - Mậu Tý
12

72/2 - Giáp Ngọ
13

73/2 - Kỷ Hợi
14

74/2 - Giáp Thìn
15

75/2 - Kỷ Dậu
16

76/2 - Ất Mão
17

77/2 - Canh Thân
18

78/2 - Ất Sửu
19

79/2 - Canh Ngọ
20

80/2 - Bính Tý
21

81/2 - Tân Tỵ
22

82/2 - Bính Tuất
23

83/2 - Tân Mão
24

55/3 - Đinh Dậu
25

56/3 - Nhâm Dần
26

57/3 - Đinh Mùi
27

58/3 - Nhâm Tý
28

59/3 - Mậu Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

60/3 - Đinh Dậu
2

61/3 - Nhâm Dần
3

62/3 - Đinh Mùi
4

63/3 - Quý Sửu
5

64/3 - Mậu Ngọ
6

65/3 - Quý Hợi
7

66/3 - Mậu Thìn
8

67/3 - Giáp Tuất
9

68/3 - Kỷ Mão
10

69/3 - Giáp Thân
11

70/3 - Kỷ Sửu
12

71/3 - Ất Mùi
13

72/3 - Canh Tý
14

73/3 - Ất Tỵ
15

74/3 - Canh Tuất
16

75/3 - Bính Thìn
17

76/3 - Tân Dậu
18

77/3 - Bính Dần
19

78/3 - Tân Mùi
20

79/3 - Đinh Sửu
21

80/3 - Nhâm Ngọ
22

81/3 - Đinh Hợi
23

82/3 - Nhâm Thìn
24

83/3 - Mậu Tuất
25

84/3 - Quý Mão
26

55/4 - Mậu Thân
27

56/4 - Quý Sửu
28

57/4 - Kỷ Mùi
29

58/4 - Giáp Tý
30

59/4 - Kỷ Tỵ
31

60/4 - Giáp Tuất
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

61/4 - Mậu Tuất
2

62/4 - Quý Mão
3

63/4 - Mậu Thân
4

64/4 - Giáp Dần
5

65/4 - Kỷ Mùi
6

66/4 - Giáp Tý
7

67/4 - Kỷ Tỵ
8

68/4 - Ất Hợi
9

69/4 - Canh Thìn
10

70/4 - Ất Dậu
11

71/4 - Canh Dần
12

72/4 - Bính Thân
13

73/4 - Tân Sửu
14

74/4 - Bính Ngọ
15

75/4 - Tân Hợi
16

76/4 - Đinh Tỵ
17

77/4 - Nhâm Tuất
18

78/4 - Đinh Mão
19

79/4 - Nhâm Thân
20

80/4 - Mậu Dần
21

81/4 - Quý Mùi
22

82/4 - Mậu Tý
23

83/4 - Quý Tỵ
24

55/5 - Kỷ Hợi
25

56/5 - Giáp Thìn
26

57/5 - Kỷ Dậu
27

58/5 - Giáp Dần
28

59/5 - Canh Thân
29

60/5 - Ất Sửu
30

61/5 - Canh Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

62/5 - Kỷ Hợi
2

63/5 - Giáp Thìn
3

64/5 - Kỷ Dậu
4

65/5 - Ất Mão
5

66/5 - Canh Thân
6

67/5 - Ất Sửu
7

68/5 - Canh Ngọ
8

69/5 - Bính Tý
9

70/5 - Tân Tỵ
10

71/5 - Bính Tuất
11

72/5 - Tân Mão
12

73/5 - Đinh Dậu
13

74/5 - Nhâm Dần
14

75/5 - Đinh Mùi
15

76/5 - Nhâm Tý
16

77/5 - Mậu Ngọ
17

78/5 - Quý Hợi
18

79/5 - Mậu Thìn
19

80/5 - Quý Dậu
20

81/5 - Kỷ Mão
21

82/5 - Giáp Thân
22

83/5 - Kỷ Sửu
23

84/5 - Giáp Ngọ
24

55/6 - Canh Tý
25

56/6 - Ất Tỵ
26

57/6 - Canh Tuất
27

58/6 - Ất Mão
28

59/6 - Tân Dậu
29

60/6 - Bính Dần
30

61/6 - Tân Mùi
31

62/6 - Bính Tý
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

63/6 - Canh Tý
2

64/6 - Ất Tỵ
3

65/6 - Canh Tuất
4

66/6 - Bính Thìn
5

67/6 - Tân Dậu
6

68/6 - Bính Dần
7

69/6 - Tân Mùi
8

70/6 - Đinh Sửu
9

71/6 - Nhâm Ngọ
10

72/6 - Đinh Hợi
11

73/6 - Nhâm Thìn
12

74/6 - Mậu Tuất
13

75/6 - Quý Mão
14

76/6 - Mậu Thân
15

77/6 - Quý Sửu
16

78/6 - Kỷ Mùi
17

79/6 - Giáp Tý
18

80/6 - Kỷ Tỵ
19

81/6 - Giáp Tuất
20

82/6 - Canh Thìn
21

83/6 - Ất Dậu
22

55/7 - Canh Dần
23

56/7 - Ất Mùi
24

57/7 - Tân Sửu
25

58/7 - Bính Ngọ
26

59/7 - Tân Hợi
27

60/7 - Bính Thìn
28

61/7 - Nhâm Tuất
29

62/7 - Đinh Mão
30

63/7 - Nhâm Thân
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

64/7 - Tân Sửu
2

65/7 - Bính Ngọ
3

66/7 - Tân Hợi
4

67/7 - Đinh Tỵ
5

68/7 - Nhâm Tuất
6

69/7 - Đinh Mão
7

70/7 - Nhâm Thân
8

71/7 - Mậu Dần
9

72/7 - Quý Mùi
10

73/7 - Mậu Tý
11

74/7 - Quý Tỵ
12

75/7 - Kỷ Hợi
13

76/7 - Giáp Thìn
14

77/7 - Kỷ Dậu
15

78/7 - Giáp Dần
16

79/7 - Canh Thân
17

80/7 - Ất Sửu
18

81/7 - Canh Ngọ
19

82/7 - Ất Hợi
20

83/7 - Tân Tỵ
21

84/7 - Bính Tuất
22

56/8 - Tân Mão
23

57/8 - Bính Thân
24

58/8 - Nhâm Dần
25

59/8 - Đinh Mùi
26

60/8 - Nhâm Tý
27

61/8 - Đinh Tỵ
28

62/8 - Quý Hợi
29

63/8 - Mậu Thìn
30

64/8 - Quý Dậu
31

65/8 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

66/8 - Nhâm Dần
2

67/8 - Đinh Mùi
3

68/8 - Nhâm Tý
4

69/8 - Mậu Ngọ
5

70/8 - Quý Hợi
6

71/8 - Mậu Thìn
7

72/8 - Quý Dậu
8

73/8 - Kỷ Mão
9

74/8 - Giáp Thân
10

75/8 - Kỷ Sửu
11

76/8 - Giáp Ngọ
12

77/8 - Canh Tý
13

78/8 - Ất Tỵ
14

79/8 - Canh Tuất
15

80/8 - Ất Mão
16

81/8 - Tân Dậu
17

82/8 - Bính Dần
18

83/8 - Tân Mùi
19

84/8 - Bính Tý
20

55/9 - Nhâm Ngọ
21

56/9 - Đinh Hợi
22

57/9 - Nhâm Thìn
23

58/9 - Đinh Dậu
24

59/9 - Quý Mão
25

60/9 - Mậu Thân
26

61/9 - Quý Sửu
27

62/9 - Mậu Ngọ
28

63/9 - Giáp Tý
29

64/9 - Kỷ Tỵ
30

65/9 - Giáp Tuất
31

66/9 - Kỷ Mão
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

67/9 - Quý Mão
2

68/9 - Mậu Thân
3

69/9 - Quý Sửu
4

70/9 - Kỷ Mùi
5

71/9 - Giáp Tý
6

72/9 - Kỷ Tỵ
7

73/9 - Giáp Tuất
8

74/9 - Canh Thìn
9

75/9 - Ất Dậu
10

76/9 - Canh Dần
11

77/9 - Ất Mùi
12

78/9 - Tân Sửu
13

79/9 - Bính Ngọ
14

80/9 - Tân Hợi
15

81/9 - Bính Thìn
16

82/9 - Nhâm Tuất
17

83/9 - Đinh Mão
18

84/9 - Nhâm Thân
19

56/10 - Đinh Sửu
20

57/10 - Quý Mùi
21

58/10 - Mậu Tý
22

59/10 - Quý Tỵ
23

60/10 - Mậu Tuất
24

61/10 - Giáp Thìn
25

62/10 - Kỷ Dậu
26

63/10 - Giáp Dần
27

64/10 - Kỷ Mùi
28

65/10 - Ất Sửu
29

66/10 - Canh Ngọ
30

67/10 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

68/10 - Giáp Thìn
2

69/10 - Kỷ Dậu
3

70/10 - Giáp Dần
4

71/10 - Canh Thân
5

72/10 - Ất Sửu
6

73/10 - Canh Ngọ
7

74/10 - Ất Hợi
8

75/10 - Tân Tỵ
9

76/10 - Bính Tuất
10

77/10 - Tân Mão
11

78/10 - Bính Thân
12

79/10 - Nhâm Dần
13

80/10 - Đinh Mùi
14

81/10 - Nhâm Tý
15

82/10 - Đinh Tỵ
16

83/10 - Quý Hợi
17

84/10 - Mậu Thìn
18

55/11 - Quý Dậu
19

56/11 - Mậu Dần
20

57/11 - Giáp Thân
21

58/11 - Kỷ Sửu
22

59/11 - Giáp Ngọ
23

60/11 - Kỷ Hợi
24

61/11 - Ất Tỵ
25

62/11 - Canh Tuất
26

63/11 - Ất Mão
27

64/11 - Canh Thân
28

65/11 - Bính Dần
29

66/11 - Tân Mùi
30

67/11 - Bính Tý
31

68/11 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

69/11 - Ất Tỵ
2

70/11 - Canh Tuất
3

71/11 - Ất Mão
4

72/11 - Tân Dậu
5

73/11 - Bính Dần
6

74/11 - Tân Mùi
7

75/11 - Bính Tý
8

76/11 - Nhâm Ngọ
9

77/11 - Đinh Hợi
10

78/11 - Nhâm Thìn
11

79/11 - Đinh Dậu
12

80/11 - Quý Mão
13

81/11 - Mậu Thân
14

82/11 - Quý Sửu
15

83/11 - Mậu Ngọ
16

84/11 - Giáp Tý
17

55/12 - Kỷ Tỵ
18

56/12 - Giáp Tuất
19

57/12 - Kỷ Mão
20

58/12 - Ất Dậu
21

59/12 - Canh Dần
22

60/12 - Ất Mùi
23

61/12 - Canh Tý
24

62/12 - Bính Ngọ
25

63/12 - Tân Hợi
26

64/12 - Bính Thìn
27

65/12 - Tân Dậu
28

66/12 - Đinh Mão
29

67/12 - Nhâm Thân
30

68/12 - Đinh Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 61106

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

69/12 - Bính Ngọ
2

70/12 - Tân Hợi
3

71/12 - Bính Thìn
4

72/12 - Nhâm Tuất
5

73/12 - Đinh Mão
6

74/12 - Nhâm Thân
7

75/12 - Đinh Sửu
8

76/12 - Quý Mùi
9

77/12 - Mậu Tý
10

78/12 - Quý Tỵ
11

79/12 - Mậu Tuất
12

80/12 - Giáp Thìn
13

81/12 - Kỷ Dậu
14

82/12 - Giáp Dần
15

83/12 - Kỷ Mùi
16

54/1 - Ất Sửu
17

55/1 - Canh Ngọ
18

56/1 - Ất Hợi
19

57/1 - Canh Thìn
20

58/1 - Bính Tuất
21

59/1 - Tân Mão
22

60/1 - Bính Thân
23

61/1 - Tân Sửu
24

62/1 - Đinh Mùi
25

63/1 - Nhâm Tý
26

64/1 - Đinh Tỵ
27

65/1 - Nhâm Tuất
28

66/1 - Mậu Thìn
29

67/1 - Quý Dậu
30

68/1 - Mậu Dần
31

69/1 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử vi số học cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: tuvisohoc.vn. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.